The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giả mạc tiếng Anh là gì?

giả mạc tiếng Anh là Pseudomembrane /ˌsjuːdəʊˈmɛmbrən/. Màng giả là một lớp màng mỏng, cứng, thường xuất hiện trong các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm, che phủ niêm mạc hoặc vết thương.

Hình minh hoạ "giả mạc" tiếng Anh là "Pseudomembrane"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pseudomembrane

Danh từ
/ˌsjuːdəʊˈmɛmbrən/

Ví dụ câu với giả mạc / Pseudomembrane

  1. 1

    Bệnh nhân đã phát hiện ra một màng giả trong cổ họng của mình.

    The patient discovered a pseudomembrane in his throat.

  2. 2

    Màng giả có thể gây khó thở nếu lan rộng.

    Pseudomembranes can cause breathing difficulties if they spread.

Ghi chú dùng từ giả mạc

Màng giả là một lớp màng giả, thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng như bệnh bạch hầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'membrane' (màng), 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm).

Video minh hoạ giả mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giả mạc

Câu hỏi thường gặp về "giả mạc"

Giả mạc tiếng Anh là gì?

Giả mạc tiếng Anh là "Pseudomembrane" (danh từ), nghĩa là: Màng giả là một lớp màng mỏng, cứng, thường xuất hiện trong các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm, che phủ niêm mạc hoặc vết thương.

"Pseudomembrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pseudomembrane" nghĩa tiếng Việt là "giả mạc". Màng giả là một lớp màng giả, thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng như bệnh bạch hầu.

Phát âm "Pseudomembrane" như thế nào?

"Pseudomembrane" có phiên âm IPA /ˌsjuːdəʊˈmɛmbrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pseudomembrane"?

The patient discovered a pseudomembrane in his throat. — Bệnh nhân đã phát hiện ra một màng giả trong cổ họng của mình.