Tiếng Việt
Gia thần tiếng Anh là gì?
gia thần tiếng Anh là mandarin's household servant /ˈmændərɪnz ˈhaʊshəʊld ˈbʌtlə/. Người hầu trong nhà của quan lớn hoặc người có địa vị cao trong triều đình Trung Quốc cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mandarin's household servant
Ví dụ câu với gia thần / mandarin's household servant
- 1
The mandarin's household servant was responsible for managing the household affairs.
Người hầu trong nhà của quan lớn có trách nhiệm quản lý công việc gia đình.
- 2
She worked as a mandarin's household servant during the Qing Dynasty.
Cô ấy làm người hầu trong nhà của quan lớn trong triều Thanh.
Ghi chú dùng từ gia thần
Gia thần là người hầu trong nhà của quan lớn hoặc người có địa vị cao trong triều đình Trung Quốc cổ đại. Các thuật ngữ liên quan: 'hầu cận' (attendant), 'người hầu' (servant), 'quan lại' (official).
Video minh hoạ gia thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia thần
Câu hỏi thường gặp về "gia thần"
Gia thần tiếng Anh là gì?
Gia thần tiếng Anh là "mandarin's household servant" (danh từ), nghĩa là: Người hầu trong nhà của quan lớn hoặc người có địa vị cao trong triều đình Trung Quốc cổ đại.
"mandarin's household servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mandarin's household servant" nghĩa tiếng Việt là "gia thần". Gia thần là người hầu trong nhà của quan lớn hoặc người có địa vị cao trong triều đình Trung Quốc cổ đại.
Phát âm "mandarin's household servant" như thế nào?
"mandarin's household servant" có phiên âm IPA /ˈmændərɪnz ˈhaʊshəʊld ˈbʌtlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mandarin's household servant"?
Người hầu trong nhà của quan lớn có trách nhiệm quản lý công việc gia đình. — The mandarin's household servant was responsible for managing the household affairs.