Tiếng Việt
Giả trân tiếng Anh là gì?
giả trân tiếng Anh là pretentious /prɪˈtɛnʃəs/. tỏ ra quá cao quý hoặc quan trọng hơn thực tế, thể hiện sự giả tạo hoặc khoe khoang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pretentious
Ví dụ câu với giả trân / pretentious
- 1
Anh ấy rất pretentious khi nói về thành tích của mình.
He was very pretentious when talking about his achievements.
- 2
Cô ấy cư xử pretentious để gây ấn tượng với mọi người.
She behaved pretentiously to impress everyone.
Ghi chú dùng từ giả trân
Từ này mô tả thái độ khoe khoang hoặc giả tạo để gây ấn tượng. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'showy' (khoe khoang), 'ostentatious' (khoa trương).
Video minh hoạ giả trân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giả trân
Câu hỏi thường gặp về "giả trân"
Giả trân tiếng Anh là gì?
Giả trân tiếng Anh là "pretentious" (tính từ), nghĩa là: tỏ ra quá cao quý hoặc quan trọng hơn thực tế, thể hiện sự giả tạo hoặc khoe khoang.
"pretentious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pretentious" nghĩa tiếng Việt là "giả trân". Từ này mô tả thái độ khoe khoang hoặc giả tạo để gây ấn tượng.
Phát âm "pretentious" như thế nào?
"pretentious" có phiên âm IPA /prɪˈtɛnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pretentious"?
He was very pretentious when talking about his achievements. — Anh ấy rất pretentious khi nói về thành tích của mình.