Tiếng Việt
Giá trần tiếng Anh là gì?
giá trần tiếng Anh là price ceiling /praɪs ˈsilɪŋ/. Giá trần là mức giá tối đa do chính phủ quy định cho một mặt hàng hoặc dịch vụ để kiểm soát lạm phát hoặc bảo vệ người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price ceiling
Ví dụ câu với giá trần / price ceiling
- 1
Chính phủ đã thiết lập giá trần cho thuốc để giảm chi phí cho bệnh nhân.
The government set a price ceiling on medicines to reduce costs for patients.
- 2
Giá trần giúp ngăn chặn các nhà cung cấp tăng giá quá mức trong thời kỳ khan hiếm.
Price ceilings help prevent suppliers from raising prices excessively during shortages.
Ghi chú dùng từ giá trần
Giá trần là một biện pháp kiểm soát giá, liên quan đến các thuật ngữ như 'giá sàn' (price floor) và 'thị trường tự do' (free market).
Video minh hoạ giá trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá trần
Câu hỏi thường gặp về "giá trần"
Giá trần tiếng Anh là gì?
Giá trần tiếng Anh là "price ceiling" (danh từ), nghĩa là: Giá trần là mức giá tối đa do chính phủ quy định cho một mặt hàng hoặc dịch vụ để kiểm soát lạm phát hoặc bảo vệ người tiêu dùng.
"price ceiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price ceiling" nghĩa tiếng Việt là "giá trần". Giá trần là một biện pháp kiểm soát giá, liên quan đến các thuật ngữ như 'giá sàn' (price floor) và 'thị trường tự do' (free market).
Phát âm "price ceiling" như thế nào?
"price ceiling" có phiên âm IPA /praɪs ˈsilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price ceiling"?
The government set a price ceiling on medicines to reduce costs for patients. — Chính phủ đã thiết lập giá trần cho thuốc để giảm chi phí cho bệnh nhân.