Tiếng Việt
Giá trị đạo đức tiếng Anh là gì?
giá trị đạo đức tiếng Anh là ethical values /ˈeθ.ɪ.kəl ˈvæl.juːz/. Các nguyên tắc đạo đức và chuẩn mực hành xử đúng đắn trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ethical values
Ví dụ câu với giá trị đạo đức / ethical values
- 1
Ethical values guide individuals to act with integrity.
Giá trị đạo đức hướng dẫn cá nhân hành xử trung thực.
- 2
Respect and honesty are fundamental ethical values.
Tôn trọng và trung thực là những giá trị đạo đức cơ bản.
Ghi chú dùng từ giá trị đạo đức
Giá trị đạo đức liên quan đến các nguyên tắc đạo đức như trung thực, tôn trọng, công bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm: morality (đạo đức), integrity (tính chính trực), virtue (đức tính).
Video minh hoạ giá trị đạo đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị đạo đức
Câu hỏi thường gặp về "giá trị đạo đức"
Giá trị đạo đức tiếng Anh là gì?
Giá trị đạo đức tiếng Anh là "ethical values" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên tắc đạo đức và chuẩn mực hành xử đúng đắn trong xã hội.
"ethical values" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ethical values" nghĩa tiếng Việt là "giá trị đạo đức". Giá trị đạo đức liên quan đến các nguyên tắc đạo đức như trung thực, tôn trọng, công bằng.
Phát âm "ethical values" như thế nào?
"ethical values" có phiên âm IPA /ˈeθ.ɪ.kəl ˈvæl.juːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ethical values"?
Giá trị đạo đức hướng dẫn cá nhân hành xử trung thực. — Ethical values guide individuals to act with integrity.