Tiếng Việt
Giá trị thuần tiếng Anh là gì?
giá trị thuần tiếng Anh là Net realizable value /nɛt ˈrɪəˌlaɪzəbl ˈvæljuː/. Giá trị thuần là số tiền ước tính mà một tài sản có thể thu được từ việc bán nó sau khi trừ các chi phí bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Net realizable value
Ví dụ câu với giá trị thuần / Net realizable value
- 1
Giá trị thuần của hàng tồn kho được tính dựa trên giá bán dự kiến trừ các chi phí bán hàng.
The net realizable value of inventory is calculated based on the expected selling price minus selling costs.
- 2
Doanh nghiệp cần xác định giá trị thuần của các khoản phải thu để phản ánh chính xác giá trị tài sản.
The company needs to determine the net realizable value of receivables to accurately reflect asset value.
Ghi chú dùng từ giá trị thuần
Giá trị thuần thường được sử dụng trong kế toán để đánh giá tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá trị hợp lý' (fair value) và 'giá trị sổ sách' (book value).
Video minh hoạ giá trị thuần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị thuần
Câu hỏi thường gặp về "giá trị thuần"
Giá trị thuần tiếng Anh là gì?
Giá trị thuần tiếng Anh là "Net realizable value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thuần là số tiền ước tính mà một tài sản có thể thu được từ việc bán nó sau khi trừ các chi phí bán hàng.
"Net realizable value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Net realizable value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thuần". Giá trị thuần thường được sử dụng trong kế toán để đánh giá tài sản.
Phát âm "Net realizable value" như thế nào?
"Net realizable value" có phiên âm IPA /nɛt ˈrɪəˌlaɪzəbl ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Net realizable value"?
The net realizable value of inventory is calculated based on the expected selling price minus selling costs. — Giá trị thuần của hàng tồn kho được tính dựa trên giá bán dự kiến trừ các chi phí bán hàng.