The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị ghi sổ tiếng Anh là gì?

giá trị ghi sổ tiếng Anh là Book value /bʊk ˈvæljuː/. Giá trị ghi sổ là giá trị của tài sản được ghi nhận trong sổ sách kế toán của công ty, phản ánh giá trị theo sổ sách kế toán.

Hình minh hoạ "giá trị ghi sổ" tiếng Anh là "Book value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Book value

Danh từ
/bʊk ˈvæljuː/

Ví dụ câu với giá trị ghi sổ / Book value

  1. 1

    Giá trị ghi sổ của tài sản này đã giảm do khấu hao.

    The book value of this asset has decreased due to depreciation.

  2. 2

    Chênh lệch giữa giá trị ghi sổ và giá trị thị trường có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

    The difference between book value and market value can influence investment decisions.

Ghi chú dùng từ giá trị ghi sổ

Giá trị ghi sổ liên quan đến kế toán và tài chính, như giá trị hợp lý (fair value) và giá trị thị trường (market value).

Video minh hoạ giá trị ghi sổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị ghi sổ

Câu hỏi thường gặp về "giá trị ghi sổ"

Giá trị ghi sổ tiếng Anh là gì?

Giá trị ghi sổ tiếng Anh là "Book value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị ghi sổ là giá trị của tài sản được ghi nhận trong sổ sách kế toán của công ty, phản ánh giá trị theo sổ sách kế toán.

"Book value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Book value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị ghi sổ". Giá trị ghi sổ liên quan đến kế toán và tài chính, như giá trị hợp lý (fair value) và giá trị thị trường (market value).

Phát âm "Book value" như thế nào?

"Book value" có phiên âm IPA /bʊk ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Book value"?

The book value of this asset has decreased due to depreciation. — Giá trị ghi sổ của tài sản này đã giảm do khấu hao.