The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị mang lại tiếng Anh là gì?

giá trị mang lại tiếng Anh là Value-added /ˈvælju ˈædɪd/. Tính chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại lợi ích hoặc giá trị gia tăng cho khách hàng.

Hình minh hoạ "giá trị mang lại" tiếng Anh là "Value-added"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Value-added

Tính từ
/ˈvælju ˈædɪd/

Ví dụ câu với giá trị mang lại / Value-added

  1. 1

    Sản phẩm này có giá trị mang lại cao nhờ các tính năng mới.

    This product has high value-added features.

  2. 2

    Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp dịch vụ có giá trị mang lại cho khách hàng.

    We focus on providing value-added services to our clients.

Ghi chú dùng từ giá trị mang lại

Giá trị mang lại đề cập đến lợi ích hoặc giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'benefit' (lợi ích), 'enhancement' (cải tiến), và 'premium' (cao cấp).

Video minh hoạ giá trị mang lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị mang lại

Câu hỏi thường gặp về "giá trị mang lại"

Giá trị mang lại tiếng Anh là gì?

Giá trị mang lại tiếng Anh là "Value-added" (tính từ), nghĩa là: Tính chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại lợi ích hoặc giá trị gia tăng cho khách hàng.

"Value-added" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Value-added" nghĩa tiếng Việt là "giá trị mang lại". Giá trị mang lại đề cập đến lợi ích hoặc giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng.

Phát âm "Value-added" như thế nào?

"Value-added" có phiên âm IPA /ˈvælju ˈædɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Value-added"?

This product has high value-added features. — Sản phẩm này có giá trị mang lại cao nhờ các tính năng mới.