Tiếng Việt
Giá trị trung bình tiếng Anh là gì?
giá trị trung bình tiếng Anh là average /ˈævərɪdʒ/. Giá trị trung bình của một tập hợp số, được tính bằng tổng các số chia cho số lượng các số đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average
Ví dụ câu với giá trị trung bình / average
- 1
Giá trị trung bình của các điểm thi là 75.
The average score of the exams was 75.
- 2
Chúng ta tính giá trị trung bình của dữ liệu này để phân tích.
We calculate the average of this data to analyze.
Ghi chú dùng từ giá trị trung bình
Giá trị trung bình là một khái niệm thống kê phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như trung vị (median), mode (mốt), và trung bình cộng (mean).
Video minh hoạ giá trị trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị trung bình
Câu hỏi thường gặp về "giá trị trung bình"
Giá trị trung bình tiếng Anh là gì?
Giá trị trung bình tiếng Anh là "average" (danh từ), nghĩa là: Giá trị trung bình của một tập hợp số, được tính bằng tổng các số chia cho số lượng các số đó.
"average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average" nghĩa tiếng Việt là "giá trị trung bình". Giá trị trung bình là một khái niệm thống kê phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như trung vị (median), mode (mốt), và trung bình cộng (mean).
Phát âm "average" như thế nào?
"average" có phiên âm IPA /ˈævərɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average"?
The average score of the exams was 75. — Giá trị trung bình của các điểm thi là 75.