Tiếng Việt
Gia bảo tiếng Anh là gì?
gia bảo tiếng Anh là Heirloom /eəluːm/. Di sản gia truyền, vật quý truyền từ đời này sang đời khác trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heirloom
Ví dụ câu với gia bảo / Heirloom
- 1
This necklace is a family heirloom passed down through generations.
Chiếc vòng cổ này là một gia bảo của gia đình đã qua nhiều thế hệ.
- 2
They inherited a valuable heirloom from their grandmother.
Họ thừa hưởng một gia bảo quý giá từ bà của mình.
Ghi chú dùng từ gia bảo
Gia bảo là vật quý giá truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình. Các từ liên quan: 'legacy' (di sản), 'inheritance' (kế thừa), 'antique' (cổ vật).
Video minh hoạ gia bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia bảo
- bảoTell someone to do something
- tham gia bảo hiểminsurance participation
- tham gia bảo hiểm y tếhealth insurance participation
- tham gia bảo hiểm xã hộisocial insurance participation
- gia cốreinforce
- gia cưHousehold
- gia dĩMoreover
- Gia ơnGrant favor
- gia sưtutor
- gia sựdomestic affairs
- gia tưfamily possessions
- gia vịspice
Câu hỏi thường gặp về "gia bảo"
Gia bảo tiếng Anh là gì?
Gia bảo tiếng Anh là "Heirloom" (danh từ), nghĩa là: Di sản gia truyền, vật quý truyền từ đời này sang đời khác trong gia đình.
"Heirloom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heirloom" nghĩa tiếng Việt là "gia bảo". Gia bảo là vật quý giá truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
Phát âm "Heirloom" như thế nào?
"Heirloom" có phiên âm IPA /eəluːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heirloom"?
Chiếc vòng cổ này là một gia bảo của gia đình đã qua nhiều thế hệ. — This necklace is a family heirloom passed down through generations.