The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối loạn giấc ngủ tiếng Anh là gì?

rối loạn giấc ngủ tiếng Anh là Sleep disorder /sliːp dɪsˈɔːdə/. Rối loạn liên quan đến giấc ngủ, gây khó khăn trong việc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ bình thường.

Hình minh hoạ "rối loạn giấc ngủ" tiếng Anh là "Sleep disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sleep disorder

Danh từ
/sliːp dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với rối loạn giấc ngủ / Sleep disorder

  1. 1

    Người mắc rối loạn giấc ngủ thường cảm thấy mệt mỏi vào ban ngày.

    People with sleep disorders often feel tired during the day.

  2. 2

    Điều trị rối loạn giấc ngủ có thể bao gồm thuốc và thay đổi lối sống.

    Treatment for sleep disorders may include medication and lifestyle changes.

Ghi chú dùng từ rối loạn giấc ngủ

Rối loạn giấc ngủ là một loại bệnh liên quan đến giấc ngủ, bao gồm các dạng như mất ngủ, ngủ ngáy, hoặc ngưng thở khi ngủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insomnia' (mất ngủ), 'sleep apnea' ( ngưng thở khi ngủ), và 'restless leg syndrome' (hội chứng chân không yên).

Video minh hoạ rối loạn giấc ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối loạn giấc ngủ

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn giấc ngủ"

Rối loạn giấc ngủ tiếng Anh là gì?

Rối loạn giấc ngủ tiếng Anh là "Sleep disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn liên quan đến giấc ngủ, gây khó khăn trong việc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ bình thường.

"Sleep disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sleep disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn giấc ngủ". Rối loạn giấc ngủ là một loại bệnh liên quan đến giấc ngủ, bao gồm các dạng như mất ngủ, ngủ ngáy, hoặc ngưng thở khi ngủ.

Phát âm "Sleep disorder" như thế nào?

"Sleep disorder" có phiên âm IPA /sliːp dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sleep disorder"?

People with sleep disorders often feel tired during the day. — Người mắc rối loạn giấc ngủ thường cảm thấy mệt mỏi vào ban ngày.