Tiếng Việt
Giấc nồng tiếng Anh là gì?
giấc nồng tiếng Anh là slumber /ˈslʌmbər/. Giấc ngủ say, rất sâu và yên tĩnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slumber
Ví dụ câu với giấc nồng / slumber
- 1
Tôi đã chìm vào giấc nồng sau một ngày dài làm việc.
He fell into a deep slumber after a long day of work.
- 2
Giấc nồng của cô ấy khiến mọi người không thể đánh thức cô ấy dậy.
Her slumber was so profound that no one could wake her up.
Ghi chú dùng từ giấc nồng
Giấc nồng là dạng ngủ rất sâu, thường dùng để miêu tả trạng thái ngủ say. Các từ liên quan: sleep (ngủ), nap (ngủ trưa), rest (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ giấc nồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấc nồng
Câu hỏi thường gặp về "giấc nồng"
Giấc nồng tiếng Anh là gì?
Giấc nồng tiếng Anh là "slumber" (danh từ), nghĩa là: Giấc ngủ say, rất sâu và yên tĩnh.
"slumber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slumber" nghĩa tiếng Việt là "giấc nồng". Giấc nồng là dạng ngủ rất sâu, thường dùng để miêu tả trạng thái ngủ say.
Phát âm "slumber" như thế nào?
"slumber" có phiên âm IPA /ˈslʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slumber"?
He fell into a deep slumber after a long day of work. — Tôi đã chìm vào giấc nồng sau một ngày dài làm việc.