Tiếng Việt
Giấc tiên tiếng Anh là gì?
giấc tiên tiếng Anh là ethereal rest /ɪˈθɪərɪəl rɛst/. Giấc ngủ nhẹ nhàng, thoảng qua như mây, mang cảm giác thanh thoát, mơ mộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ethereal rest
Ví dụ câu với giấc tiên / ethereal rest
- 1
Sau một ngày dài, tôi mong được hưởng giấc tiên để quên hết mọi mệt mỏi.
After a long day, I long for an ethereal rest to forget all my fatigue.
- 2
Giấc tiên của cô ấy thật nhẹ nhàng, như thể đang bay trên mây.
Her ethereal rest was so gentle, as if she was floating on clouds.
Ghi chú dùng từ giấc tiên
Giấc tiên thể hiện trạng thái ngủ nhẹ nhàng, mơ mộng. Các từ liên quan: 'dream' (giấc mơ), 'slumber' (giấc ngủ), 'repose' (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ giấc tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấc tiên
Câu hỏi thường gặp về "giấc tiên"
Giấc tiên tiếng Anh là gì?
Giấc tiên tiếng Anh là "ethereal rest" (danh từ), nghĩa là: Giấc ngủ nhẹ nhàng, thoảng qua như mây, mang cảm giác thanh thoát, mơ mộng.
"ethereal rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ethereal rest" nghĩa tiếng Việt là "giấc tiên". Giấc tiên thể hiện trạng thái ngủ nhẹ nhàng, mơ mộng.
Phát âm "ethereal rest" như thế nào?
"ethereal rest" có phiên âm IPA /ɪˈθɪərɪəl rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ethereal rest"?
After a long day, I long for an ethereal rest to forget all my fatigue. — Sau một ngày dài, tôi mong được hưởng giấc tiên để quên hết mọi mệt mỏi.