The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấc hoè tiếng Anh là gì?

giấc hoè tiếng Anh là deep rest /diːp rɛst/. Giấc ngủ sâu, trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn và thư giãn.

Hình minh hoạ "giấc hoè" tiếng Anh là "deep rest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deep rest

Danh từ
/diːp rɛst/

Ví dụ câu với giấc hoè / deep rest

  1. 1

    Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một giấc ngủ sâu để hồi phục năng lượng.

    After a long day at work, I need a deep rest to recharge.

  2. 2

    Giấc ngủ sâu giúp cơ thể và tinh thần được thư giãn tối đa.

    Deep rest helps the body and mind relax to the fullest.

Ghi chú dùng từ giấc hoè

Giấc hoè đề cập đến trạng thái ngủ sâu, quan trọng cho sức khỏe. Các từ liên quan: sleep (ngủ), relaxation (thư giãn), recovery (hồi phục).

Video minh hoạ giấc hoè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấc hoè

Câu hỏi thường gặp về "giấc hoè"

Giấc hoè tiếng Anh là gì?

Giấc hoè tiếng Anh là "deep rest" (danh từ), nghĩa là: Giấc ngủ sâu, trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn và thư giãn.

"deep rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deep rest" nghĩa tiếng Việt là "giấc hoè". Giấc hoè đề cập đến trạng thái ngủ sâu, quan trọng cho sức khỏe.

Phát âm "deep rest" như thế nào?

"deep rest" có phiên âm IPA /diːp rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deep rest"?

After a long day at work, I need a deep rest to recharge. — Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một giấc ngủ sâu để hồi phục năng lượng.