Tiếng Việt
Giai cấp vô sản tiếng Anh là gì?
giai cấp vô sản tiếng Anh là the proletariat /ðə ˌproʊləˈtɛriət/. Lực lượng công nhân, những người bán sức lao động của mình để sinh sống, thường được xem là tầng lớp lao động trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the proletariat
Ví dụ câu với giai cấp vô sản / the proletariat
- 1
The proletariat played a crucial role in the industrial revolution.
Giai cấp vô sản đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp.
- 2
Many members of the proletariat sought better working conditions.
Nhiều thành viên của giai cấp vô sản tìm kiếm điều kiện làm việc tốt hơn.
Ghi chú dùng từ giai cấp vô sản
Giai cấp vô sản là tầng lớp lao động trong xã hội, thường bị khai thác trong hệ thống tư bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bản chất giai cấp', 'xã hội', 'cách mạng'.
Video minh hoạ giai cấp vô sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai cấp vô sản
Câu hỏi thường gặp về "giai cấp vô sản"
Giai cấp vô sản tiếng Anh là gì?
Giai cấp vô sản tiếng Anh là "the proletariat" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng công nhân, những người bán sức lao động của mình để sinh sống, thường được xem là tầng lớp lao động trong xã hội.
"the proletariat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the proletariat" nghĩa tiếng Việt là "giai cấp vô sản". Giai cấp vô sản là tầng lớp lao động trong xã hội, thường bị khai thác trong hệ thống tư bản.
Phát âm "the proletariat" như thế nào?
"the proletariat" có phiên âm IPA /ðə ˌproʊləˈtɛriət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the proletariat"?
Giai cấp vô sản đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp. — The proletariat played a crucial role in the industrial revolution.