Tiếng Việt
Giai cấp công nhân tiếng Anh là gì?
giai cấp công nhân tiếng Anh là working class /ˈwɜrkɪŋ klæs/. Lực lượng lao động trong xã hội, chủ yếu làm việc trong các ngành công nghiệp và sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working class
Ví dụ câu với giai cấp công nhân / working class
- 1
The working class often faces economic challenges.
Giai cấp công nhân thường đối mặt với những khó khăn về kinh tế.
- 2
Many members of the working class work long hours.
Nhiều thành viên của giai cấp công nhân làm việc nhiều giờ.
Ghi chú dùng từ giai cấp công nhân
Giai cấp công nhân là nhóm lao động chủ yếu trong các ngành công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'capitalist class' (giai cấp tư bản), 'proletariat' (địa chủ công nhân), 'labor rights' (quyền lao động).
Video minh hoạ giai cấp công nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai cấp công nhân
Câu hỏi thường gặp về "giai cấp công nhân"
Giai cấp công nhân tiếng Anh là gì?
Giai cấp công nhân tiếng Anh là "working class" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng lao động trong xã hội, chủ yếu làm việc trong các ngành công nghiệp và sản xuất.
"working class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working class" nghĩa tiếng Việt là "giai cấp công nhân". Giai cấp công nhân là nhóm lao động chủ yếu trong các ngành công nghiệp.
Phát âm "working class" như thế nào?
"working class" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working class"?
Giai cấp công nhân thường đối mặt với những khó khăn về kinh tế. — The working class often faces economic challenges.