The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai điệu nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?

Giai điệu nhẹ nhàng tiếng Anh là Soft /sɒft/. Mềm mại, dịu dàng, mang cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.

Hình minh hoạ "Giai điệu nhẹ nhàng" tiếng Anh là "Soft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soft

Tính từ
/sɒft/

Ví dụ câu với Giai điệu nhẹ nhàng / Soft

  1. 1

    Cô ấy có giọng hát rất nhẹ nhàng và dễ chịu.

    She has a very soft and soothing voice.

  2. 2

    Ánh sáng mềm mại tạo cảm giác ấm cúng trong phòng.

    The soft lighting creates a cozy atmosphere in the room.

Ghi chú dùng từ Giai điệu nhẹ nhàng

Từ 'Soft' mô tả tính chất nhẹ nhàng, dịu dàng. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'mild' (nhẹ, dịu dàng), 'tender' (dịu dàng, mềm mại).

Video minh hoạ Giai điệu nhẹ nhàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giai điệu nhẹ nhàng

Câu hỏi thường gặp về "Giai điệu nhẹ nhàng"

Giai điệu nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?

Giai điệu nhẹ nhàng tiếng Anh là "Soft" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, dịu dàng, mang cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.

"Soft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soft" nghĩa tiếng Việt là "Giai điệu nhẹ nhàng". Từ 'Soft' mô tả tính chất nhẹ nhàng, dịu dàng.

Phát âm "Soft" như thế nào?

"Soft" có phiên âm IPA /sɒft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soft"?

She has a very soft and soothing voice. — Cô ấy có giọng hát rất nhẹ nhàng và dễ chịu.