Tiếng Việt
Giai đoạn cuối tiếng Anh là gì?
giai đoạn cuối tiếng Anh là final stage /ˈfaɪ.nəl steɪʤ/. Giai đoạn cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, thường là giai đoạn gần kết thúc hoặc chấm dứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
final stage
Ví dụ câu với giai đoạn cuối / final stage
- 1
Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối của căn bệnh.
The patient is in the final stage of the illness.
- 2
Chúng ta cần chuẩn bị cho giai đoạn cuối của dự án.
We need to prepare for the final stage of the project.
Ghi chú dùng từ giai đoạn cuối
Giai đoạn cuối thường liên quan đến phần kết thúc của quá trình hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'kết thúc' (end), 'hoàn thành' (completion), 'chấm dứt' (terminate).
Video minh hoạ giai đoạn cuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai đoạn cuối
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn cuối"
Giai đoạn cuối tiếng Anh là gì?
Giai đoạn cuối tiếng Anh là "final stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, thường là giai đoạn gần kết thúc hoặc chấm dứt.
"final stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"final stage" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn cuối". Giai đoạn cuối thường liên quan đến phần kết thúc của quá trình hoặc sự kiện.
Phát âm "final stage" như thế nào?
"final stage" có phiên âm IPA /ˈfaɪ.nəl steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "final stage"?
The patient is in the final stage of the illness. — Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối của căn bệnh.