Tiếng Việt
Giai đoạn tiếng Anh là gì?
giai đoạn tiếng Anh là phase /feɪz/. Giai đoạn là một khoảng thời gian hoặc một bước trong quá trình phát triển hoặc thay đổi của một sự việc hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phase
Ví dụ câu với giai đoạn / phase
- 1
Trong quá trình học, chúng ta trải qua nhiều giai đoạn khác nhau.
During the learning process, we go through many different phases.
- 2
Giai đoạn này của dự án cần được chú ý đặc biệt.
This phase of the project requires special attention.
Ghi chú dùng từ giai đoạn
Giai đoạn thường được dùng để chỉ một phần trong chuỗi các bước hoặc thời kỳ của một quá trình. Các từ liên quan gồm 'stage' (giai đoạn, giai đoạn phát triển), 'period' (thời kỳ, giai đoạn), 'step' (bước, bước trong quá trình).
Video minh hoạ giai đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giai đoạn
- giai đoạn 1phase 1
- giai đoạn 2second stage
- giai đoạn đầuinitial stage
- giai đoạn saulater stage
- giai đoạn cuốifinal stage
- giai đoạn dậy thìpuberty
- giai đoạn nước rútcrunch time
- giai đoạn thử việcprobation
- giai đoạn tìm hiểucourtship
- giai đoạn thử nghiệmtrial phase
- giai đoạn trưởng thànhadulthood
- giai đoạn tiền chiến trước nội chiến mỹAntebellum period
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn"
Giai đoạn tiếng Anh là gì?
Giai đoạn tiếng Anh là "phase" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn là một khoảng thời gian hoặc một bước trong quá trình phát triển hoặc thay đổi của một sự việc hoặc hiện tượng.
"phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phase" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn". Giai đoạn thường được dùng để chỉ một phần trong chuỗi các bước hoặc thời kỳ của một quá trình.
Phát âm "phase" như thế nào?
"phase" có phiên âm IPA /feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phase"?
During the learning process, we go through many different phases. — Trong quá trình học, chúng ta trải qua nhiều giai đoạn khác nhau.