Tiếng Việt
Giải ba tiếng Anh là gì?
giải ba tiếng Anh là third prize /θɜrd praɪz/. Giải thưởng dành cho người xếp hạng ba trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
third prize
Ví dụ câu với giải ba / third prize
- 1
Anh ấy đã nhận giải ba trong cuộc thi chạy marathon.
He won the third prize in the marathon race.
- 2
Cô ấy đã đạt giải ba trong cuộc thi hát.
She achieved third prize in the singing contest.
Ghi chú dùng từ giải ba
Giải ba là phần thưởng dành cho người xếp hạng thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giải nhất' (first prize), 'giải nhì' (second prize), và 'giải thưởng' (prize/award).
Video minh hoạ giải ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải ba
Câu hỏi thường gặp về "giải ba"
Giải ba tiếng Anh là gì?
Giải ba tiếng Anh là "third prize" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho người xếp hạng ba trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"third prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"third prize" nghĩa tiếng Việt là "giải ba". Giải ba là phần thưởng dành cho người xếp hạng thứ ba.
Phát âm "third prize" như thế nào?
"third prize" có phiên âm IPA /θɜrd praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "third prize"?
He won the third prize in the marathon race. — Anh ấy đã nhận giải ba trong cuộc thi chạy marathon.