Tiếng Việt
Giai tầng tiếng Anh là gì?
giai tầng tiếng Anh là class /klæs/. Một nhóm người trong xã hội dựa trên địa vị, thu nhập hoặc quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class
Ví dụ câu với giai tầng / class
- 1
Trong xã hội, có nhiều giai tầng khác nhau như tầng lớp thượng lưu, trung lưu và hạ lưu.
Society is divided into various classes such as the upper, middle, and lower classes.
- 2
Giai tầng của một quốc gia ảnh hưởng đến chính sách và phát triển kinh tế.
The class structure of a country affects its policies and economic development.
Ghi chú dùng từ giai tầng
Giai tầng đề cập đến các nhóm xã hội dựa trên địa vị hoặc thu nhập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'social stratification' (xã hội phân tầng), 'upper class' (giai cấp thượng lưu), 'middle class' (giai cấp trung lưu), 'working class' (giai cấp lao động).
Video minh hoạ giai tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai tầng
Câu hỏi thường gặp về "giai tầng"
Giai tầng tiếng Anh là gì?
Giai tầng tiếng Anh là "class" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm người trong xã hội dựa trên địa vị, thu nhập hoặc quyền lực.
"class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class" nghĩa tiếng Việt là "giai tầng". Giai tầng đề cập đến các nhóm xã hội dựa trên địa vị hoặc thu nhập.
Phát âm "class" như thế nào?
"class" có phiên âm IPA /klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class"?
Society is divided into various classes such as the upper, middle, and lower classes. — Trong xã hội, có nhiều giai tầng khác nhau như tầng lớp thượng lưu, trung lưu và hạ lưu.