Tiếng Việt
Giai âm tiếng Anh là gì?
giai âm tiếng Anh là melody /ˈmelədi/. Dòng nhạc hoặc chuỗi các nốt nhạc tạo thành một giai điệu dễ nhận biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melody
Ví dụ câu với giai âm / melody
- 1
Bài hát có giai âm rất bắt tai.
The melody of the song is very catchy.
- 2
Anh ấy chơi giai âm trên đàn piano rất điêu luyện.
He plays the melody on the piano very skillfully.
Ghi chú dùng từ giai âm
Giai âm là phần chính của một bài hát, thường được gọi là 'melody' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'harmony' (hài hòa), 'rhythm' (nhịp điệu), 'tune' (giai điệu).
Video minh hoạ giai âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai âm
Câu hỏi thường gặp về "giai âm"
Giai âm tiếng Anh là gì?
Giai âm tiếng Anh là "melody" (danh từ), nghĩa là: Dòng nhạc hoặc chuỗi các nốt nhạc tạo thành một giai điệu dễ nhận biết.
"melody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melody" nghĩa tiếng Việt là "giai âm". Giai âm là phần chính của một bài hát, thường được gọi là 'melody' trong tiếng Anh.
Phát âm "melody" như thế nào?
"melody" có phiên âm IPA /ˈmelədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melody"?
The melody of the song is very catchy. — Bài hát có giai âm rất bắt tai.