Tiếng Việt
Ban khen tiếng Anh là gì?
ban khen tiếng Anh là award certificate /əˈwɔːd səˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận khen thưởng, xác nhận thành tích hoặc đóng góp của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award certificate
Ví dụ câu với ban khen / award certificate
- 1
Anh ấy nhận bằng khen vì thành tích xuất sắc trong công việc.
He received an award certificate for outstanding performance at work.
- 2
Chúng tôi đã trao giấy chứng nhận thưởng cho các học sinh xuất sắc.
We awarded certificates to the top students.
Ghi chú dùng từ ban khen
Bản chứng nhận khen thưởng là giấy tờ xác nhận thành tích. Các từ liên quan: 'certificate' (giấy chứng nhận), 'recognition' (sự công nhận), 'honor' (vinh dự).
Video minh hoạ ban khen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban khen
Câu hỏi thường gặp về "ban khen"
Ban khen tiếng Anh là gì?
Ban khen tiếng Anh là "award certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận khen thưởng, xác nhận thành tích hoặc đóng góp của cá nhân hoặc tổ chức.
"award certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award certificate" nghĩa tiếng Việt là "ban khen". Bản chứng nhận khen thưởng là giấy tờ xác nhận thành tích.
Phát âm "award certificate" như thế nào?
"award certificate" có phiên âm IPA /əˈwɔːd səˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award certificate"?
He received an award certificate for outstanding performance at work. — Anh ấy nhận bằng khen vì thành tích xuất sắc trong công việc.