The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp bằng tiếng Anh là gì?

cấp bằng tiếng Anh là award a certificate /əˈwɔːd ə səˈtɪfɪkɪt/. trao bằng cấp hoặc chứng chỉ cho ai đó sau khi hoàn thành khóa học hoặc đạt thành tích.

Hình minh hoạ "cấp bằng" tiếng Anh là "award a certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

award a certificate

Động từ
/əˈwɔːd ə səˈtɪfɪkɪt/

Ví dụ câu với cấp bằng / award a certificate

  1. 1

    Giáo viên đã award a certificate cho học sinh xuất sắc nhất.

    The teacher awarded a certificate to the top student.

  2. 2

    Họ đã award a certificate cho những người tham gia chương trình.

    They awarded a certificate to all the participants.

Ghi chú dùng từ cấp bằng

Cấp bằng là hành động trao chứng chỉ hoặc bằng cấp sau khi hoàn thành yêu cầu. Các từ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'diploma' (bằng tốt nghiệp), 'qualification' (trình độ, bằng cấp).

Video minh hoạ cấp bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp bằng

Câu hỏi thường gặp về "cấp bằng"

Cấp bằng tiếng Anh là gì?

Cấp bằng tiếng Anh là "award a certificate" (động từ), nghĩa là: trao bằng cấp hoặc chứng chỉ cho ai đó sau khi hoàn thành khóa học hoặc đạt thành tích.

"award a certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"award a certificate" nghĩa tiếng Việt là "cấp bằng". Cấp bằng là hành động trao chứng chỉ hoặc bằng cấp sau khi hoàn thành yêu cầu.

Phát âm "award a certificate" như thế nào?

"award a certificate" có phiên âm IPA /əˈwɔːd ə səˈtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "award a certificate"?

The teacher awarded a certificate to the top student. — Giáo viên đã award a certificate cho học sinh xuất sắc nhất.