Tiếng Việt
Giám đốc âm nhạc tiếng Anh là gì?
giám đốc âm nhạc tiếng Anh là music executive /ˈmjuːzɪk ɪɡˈzɛkjətɪv/. Chức vụ quản lý cao cấp trong ngành công nghiệp âm nhạc, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động liên quan đến sản xuất và phát hành âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music executive
Ví dụ câu với giám đốc âm nhạc / music executive
- 1
Giám đốc âm nhạc đã quyết định chọn bài hát cho album mới.
The music executive approved the new artist’s single.
- 2
Anh ấy là giám đốc âm nhạc của hãng thu âm lớn.
She works as a music executive at a major record label.
Ghi chú dùng từ giám đốc âm nhạc
Giám đốc âm nhạc là người quản lý cao cấp trong ngành công nghiệp âm nhạc, có thể gọi là 'music director' hoặc 'music producer' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ giám đốc âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám đốc âm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "giám đốc âm nhạc"
Giám đốc âm nhạc tiếng Anh là gì?
Giám đốc âm nhạc tiếng Anh là "music executive" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ quản lý cao cấp trong ngành công nghiệp âm nhạc, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động liên quan đến sản xuất và phát hành âm nhạc.
"music executive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music executive" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc âm nhạc". Giám đốc âm nhạc là người quản lý cao cấp trong ngành công nghiệp âm nhạc, có thể gọi là 'music director' hoặc 'music producer' trong tiếng Anh.
Phát âm "music executive" như thế nào?
"music executive" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ɪɡˈzɛkjətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music executive"?
The music executive approved the new artist’s single. — Giám đốc âm nhạc đã quyết định chọn bài hát cho album mới.