Tiếng Việt
Hành pháp tiếng Anh là gì?
hành pháp tiếng Anh là executive branch /ɪɡˈzɛkjʊtɪv ˈbrænʧ/. Chi nhánh hành pháp của chính phủ, chịu trách nhiệm thi hành luật pháp và quản lý hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
executive branch
Ví dụ câu với hành pháp / executive branch
- 1
The executive branch enforces laws and implements policies.
Chi nhánh hành pháp thi hành luật và thực hiện các chính sách.
- 2
The president is part of the executive branch.
Tổng thống là một phần của chi nhánh hành pháp.
Ghi chú dùng từ hành pháp
Hành pháp là một trong ba nhánh chính của chính phủ, cùng với lập pháp và tư pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'legislative' (lập pháp) và 'judicial' (tư pháp).
Video minh hoạ hành pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành pháp
Câu hỏi thường gặp về "hành pháp"
Hành pháp tiếng Anh là gì?
Hành pháp tiếng Anh là "executive branch" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh hành pháp của chính phủ, chịu trách nhiệm thi hành luật pháp và quản lý hành chính.
"executive branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"executive branch" nghĩa tiếng Việt là "hành pháp". Hành pháp là một trong ba nhánh chính của chính phủ, cùng với lập pháp và tư pháp.
Phát âm "executive branch" như thế nào?
"executive branch" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɛkjʊtɪv ˈbrænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "executive branch"?
Chi nhánh hành pháp thi hành luật và thực hiện các chính sách. — The executive branch enforces laws and implements policies.