The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc thẩm tiếng Anh là gì?

giám đốc thẩm tiếng Anh là judicial review /dʒuˈdɪʃəl rɪˈvju/. Quy trình pháp lý để xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính hoặc hành vi của cơ quan nhà nước.

Hình minh hoạ "giám đốc thẩm" tiếng Anh là "judicial review"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

judicial review

Danh từ
/dʒuˈdɪʃəl rɪˈvju/

Ví dụ câu với giám đốc thẩm / judicial review

  1. 1

    Tòa án có quyền thực hiện giám đốc thẩm đối với các quyết định của tòa án cấp dưới.

    The court has the authority to conduct judicial review of lower court decisions.

  2. 2

    Giám đốc thẩm giúp đảm bảo rằng các luật lệ phù hợp với hiến pháp.

    Judicial review helps ensure that laws comply with the constitution.

Ghi chú dùng từ giám đốc thẩm

Giám đốc thẩm là quá trình kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định hành chính hoặc pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'constitution' (hiến pháp), 'law' (luật), 'court' (tòa án).

Video minh hoạ giám đốc thẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc thẩm

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc thẩm"

Giám đốc thẩm tiếng Anh là gì?

Giám đốc thẩm tiếng Anh là "judicial review" (danh từ), nghĩa là: Quy trình pháp lý để xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính hoặc hành vi của cơ quan nhà nước.

"judicial review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"judicial review" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc thẩm". Giám đốc thẩm là quá trình kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định hành chính hoặc pháp luật.

Phát âm "judicial review" như thế nào?

"judicial review" có phiên âm IPA /dʒuˈdɪʃəl rɪˈvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "judicial review"?

The court has the authority to conduct judicial review of lower court decisions. — Tòa án có quyền thực hiện giám đốc thẩm đối với các quyết định của tòa án cấp dưới.