The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc bán hàng khu vực tiếng Anh là gì?

giám đốc bán hàng khu vực tiếng Anh là Area Sales Manager /ˈeəriə seɪlz ˈmænɪʤə/. Quản lý chịu trách nhiệm bán hàng trong một khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "giám đốc bán hàng khu vực" tiếng Anh là "Area Sales Manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Area Sales Manager

Danh từ
/ˈeəriə seɪlz ˈmænɪʤə/

Ví dụ câu với giám đốc bán hàng khu vực / Area Sales Manager

  1. 1

    The Area Sales Manager oversees the sales team in the northern region.

    Giám đốc bán hàng khu vực giám sát đội ngũ bán hàng ở khu vực phía Bắc.

  2. 2

    She was promoted to Area Sales Manager after a successful year.

    Cô ấy được thăng chức lên giám đốc bán hàng khu vực sau một năm thành công.

Ghi chú dùng từ giám đốc bán hàng khu vực

Giám đốc bán hàng khu vực là người quản lý các hoạt động bán hàng trong một khu vực cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'Sales Director' (Giám đốc bán hàng), 'Regional Manager' (Quản lý khu vực), 'Sales Team' (Đội ngũ bán hàng).

Video minh hoạ giám đốc bán hàng khu vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc bán hàng khu vực

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc bán hàng khu vực"

Giám đốc bán hàng khu vực tiếng Anh là gì?

Giám đốc bán hàng khu vực tiếng Anh là "Area Sales Manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý chịu trách nhiệm bán hàng trong một khu vực nhất định.

"Area Sales Manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Area Sales Manager" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc bán hàng khu vực". Giám đốc bán hàng khu vực là người quản lý các hoạt động bán hàng trong một khu vực cụ thể.

Phát âm "Area Sales Manager" như thế nào?

"Area Sales Manager" có phiên âm IPA /ˈeəriə seɪlz ˈmænɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Area Sales Manager"?

Giám đốc bán hàng khu vực giám sát đội ngũ bán hàng ở khu vực phía Bắc. — The Area Sales Manager oversees the sales team in the northern region.