The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc phát triển kinh doanh tiếng Anh là gì?

giám đốc phát triển kinh doanh tiếng Anh là business development manager /ˈbɪznəs dɪˈvɛləpmənt ˈmænəʤər/. Người phụ trách phát triển các cơ hội kinh doanh mới và mở rộng thị trường cho công ty.

Hình minh hoạ "giám đốc phát triển kinh doanh" tiếng Anh là "business development manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business development manager

Danh từ
/ˈbɪznəs dɪˈvɛləpmənt ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với giám đốc phát triển kinh doanh / business development manager

  1. 1

    Giám đốc phát triển kinh doanh đã đề xuất chiến lược mở rộng thị trường mới.

    The business development manager proposed a strategy to expand into new markets.

  2. 2

    Anh ấy là giám đốc phát triển kinh doanh của công ty trong suốt 5 năm qua.

    He has been the business development manager at the company for over five years.

Ghi chú dùng từ giám đốc phát triển kinh doanh

Giám đốc phát triển kinh doanh là người tìm kiếm và khai thác các cơ hội mới để tăng trưởng doanh thu. Các thuật ngữ liên quan: 'sales manager' (quản lý bán hàng), 'marketing director' (giám đốc tiếp thị), 'market expansion' (mở rộng thị trường).

Video minh hoạ giám đốc phát triển kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc phát triển kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc phát triển kinh doanh"

Giám đốc phát triển kinh doanh tiếng Anh là gì?

Giám đốc phát triển kinh doanh tiếng Anh là "business development manager" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách phát triển các cơ hội kinh doanh mới và mở rộng thị trường cho công ty.

"business development manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business development manager" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc phát triển kinh doanh". Giám đốc phát triển kinh doanh là người tìm kiếm và khai thác các cơ hội mới để tăng trưởng doanh thu.

Phát âm "business development manager" như thế nào?

"business development manager" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs dɪˈvɛləpmənt ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business development manager"?

The business development manager proposed a strategy to expand into new markets. — Giám đốc phát triển kinh doanh đã đề xuất chiến lược mở rộng thị trường mới.