Tiếng Việt
Giám đốc sàn giao dịch tiếng Anh là gì?
giám đốc sàn giao dịch tiếng Anh là Trading Floor Manager /ˈtreɪdɪŋ flɔː ˈmænɪʤə/. Người quản lý hoặc điều hành hoạt động của sàn giao dịch chứng khoán hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trading Floor Manager
Ví dụ câu với giám đốc sàn giao dịch / Trading Floor Manager
- 1
The Trading Floor Manager oversees all the transactions happening on the stock exchange floor.
Giám đốc sàn giao dịch giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoán.
- 2
He was promoted to Trading Floor Manager after five years of experience.
Anh ấy được thăng chức làm giám đốc sàn giao dịch sau năm năm kinh nghiệm.
Ghi chú dùng từ giám đốc sàn giao dịch
Giám đốc sàn giao dịch là người quản lý hoạt động của sàn giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'trader' (người giao dịch), 'broker' (nhà môi giới), 'stock exchange' (sàn giao dịch chứng khoán).
Video minh hoạ giám đốc sàn giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám đốc sàn giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "giám đốc sàn giao dịch"
Giám đốc sàn giao dịch tiếng Anh là gì?
Giám đốc sàn giao dịch tiếng Anh là "Trading Floor Manager" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý hoặc điều hành hoạt động của sàn giao dịch chứng khoán hoặc tài chính.
"Trading Floor Manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trading Floor Manager" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc sàn giao dịch". Giám đốc sàn giao dịch là người quản lý hoạt động của sàn giao dịch.
Phát âm "Trading Floor Manager" như thế nào?
"Trading Floor Manager" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ flɔː ˈmænɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trading Floor Manager"?
Giám đốc sàn giao dịch giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoán. — The Trading Floor Manager oversees all the transactions happening on the stock exchange floor.