Tiếng Việt
Sàn giao dịch tiếng Anh là gì?
sàn giao dịch tiếng Anh là exchange /ɪksˈʧeɪnʤ/. Nơi mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc tiền tệ, như thị trường chứng khoán hoặc sàn tiền tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange
Ví dụ câu với sàn giao dịch / exchange
- 1
Chúng tôi đã mua cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán.
They bought stocks on the stock exchange.
- 2
Sàn giao dịch tiền tệ hoạt động 24/7 để đáp ứng nhu cầu toàn cầu.
The currency exchange operates 24/7 to meet global demand.
Ghi chú dùng từ sàn giao dịch
Sàn giao dịch là nơi trao đổi hàng hóa, tiền tệ hoặc chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market' (thị trường), 'trading' (giao dịch), và 'broker' (người môi giới).
Video minh hoạ sàn giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàn giao dịch
- sàn giao dịch tiền ảovirtual currency exchange
- Sàn giao dịch chứng khoánStock exchange
- Sàn giao dịch bất động sảnReal estate trading floor
- sàn giao dịch tiền điện tửvirtual currency exchange
- sàn giao dịch thương mại điện tửe-commerce platform
- sànfloor
- dịchepidemic
- giaointersect
- giao dịchtransaction
- giám đốc sàn giao dịchTrading Floor Manager
- sự đổiExchange
- tỉ giáExchange rate
Câu hỏi thường gặp về "sàn giao dịch"
Sàn giao dịch tiếng Anh là gì?
Sàn giao dịch tiếng Anh là "exchange" (danh từ), nghĩa là: Nơi mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc tiền tệ, như thị trường chứng khoán hoặc sàn tiền tệ.
"exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange" nghĩa tiếng Việt là "sàn giao dịch". Sàn giao dịch là nơi trao đổi hàng hóa, tiền tệ hoặc chứng khoán.
Phát âm "exchange" như thế nào?
"exchange" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange"?
They bought stocks on the stock exchange. — Chúng tôi đã mua cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán.