The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc thương mại tiếng Anh là gì?

giám đốc thương mại tiếng Anh là Chief Commercial Officer /ʧif kəˈmɜrʃəl ˈɔfəsər/. Giám đốc thương mại là người phụ trách chiến lược và hoạt động thương mại của công ty, đảm bảo phát triển doanh thu và mở rộng thị trường.

Hình minh hoạ "giám đốc thương mại" tiếng Anh là "Chief Commercial Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Commercial Officer

Danh từ
/ʧif kəˈmɜrʃəl ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với giám đốc thương mại / Chief Commercial Officer

  1. 1

    The Chief Commercial Officer is responsible for overseeing the sales and marketing departments.

    Giám đốc thương mại chịu trách nhiệm giám sát các phòng ban bán hàng và tiếp thị.

  2. 2

    She was promoted to Chief Commercial Officer after successfully launching new products.

    Cô ấy được thăng chức lên Giám đốc Thương mại sau khi ra mắt thành công các sản phẩm mới.

Ghi chú dùng từ giám đốc thương mại

Giám đốc thương mại là vị trí cao trong quản lý doanh nghiệp, liên quan đến chiến lược kinh doanh và phát triển thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales director' (giám đốc bán hàng), 'marketing manager' (quản lý tiếp thị), và 'business development' (phát triển kinh doanh).

Video minh hoạ giám đốc thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc thương mại

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc thương mại"

Giám đốc thương mại tiếng Anh là gì?

Giám đốc thương mại tiếng Anh là "Chief Commercial Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc thương mại là người phụ trách chiến lược và hoạt động thương mại của công ty, đảm bảo phát triển doanh thu và mở rộng thị trường.

"Chief Commercial Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Commercial Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc thương mại". Giám đốc thương mại là vị trí cao trong quản lý doanh nghiệp, liên quan đến chiến lược kinh doanh và phát triển thị trường.

Phát âm "Chief Commercial Officer" như thế nào?

"Chief Commercial Officer" có phiên âm IPA /ʧif kəˈmɜrʃəl ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Commercial Officer"?

Giám đốc thương mại chịu trách nhiệm giám sát các phòng ban bán hàng và tiếp thị. — The Chief Commercial Officer is responsible for overseeing the sales and marketing departments.