The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấm gạo tiếng Anh là gì?

giấm gạo tiếng Anh là rice vinegar /raɪs ˈvɪnɪɡər/. Giấm làm từ gạo, dùng trong nấu ăn để tạo vị chua nhẹ.

Hình minh hoạ "giấm gạo" tiếng Anh là "rice vinegar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice vinegar

Danh từ
/raɪs ˈvɪnɪɡər/

Ví dụ câu với giấm gạo / rice vinegar

  1. 1

    Tôi thích thêm giấm gạo vào món salad để tăng hương vị.

    I like to add rice vinegar to my salad to enhance the flavor.

  2. 2

    Giấm gạo thường được dùng trong các món ăn Nhật Bản như sushi.

    Rice vinegar is commonly used in Japanese dishes like sushi.

Ghi chú dùng từ giấm gạo

Giấm gạo là loại giấm làm từ gạo lên men, thường dùng trong ẩm thực châu Á. Các từ liên quan: 'vinegar' (giấm), 'fermentation' (lên men), 'sushi' (món ăn Nhật Bản).

Video minh hoạ giấm gạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấm gạo

Câu hỏi thường gặp về "giấm gạo"

Giấm gạo tiếng Anh là gì?

Giấm gạo tiếng Anh là "rice vinegar" (danh từ), nghĩa là: Giấm làm từ gạo, dùng trong nấu ăn để tạo vị chua nhẹ.

"rice vinegar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice vinegar" nghĩa tiếng Việt là "giấm gạo". Giấm gạo là loại giấm làm từ gạo lên men, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Phát âm "rice vinegar" như thế nào?

"rice vinegar" có phiên âm IPA /raɪs ˈvɪnɪɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice vinegar"?

I like to add rice vinegar to my salad to enhance the flavor. — Tôi thích thêm giấm gạo vào món salad để tăng hương vị.