Tiếng Việt
Giấm tiếng Anh là gì?
giấm tiếng Anh là vinegar /ˈvɪnɪgə/. Chất lỏng chua dùng trong nấu ăn và làm gia vị, thường làm từ rượu lên men.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vinegar
Ví dụ câu với giấm / vinegar
- 1
Tôi thích thêm giấm vào salad để tăng vị chua.
I like to add vinegar to my salad for a tangy flavor.
- 2
Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.
Vinegar can help tenderize meat when marinating.
Ghi chú dùng từ giấm
Giấm là loại gia vị chua phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'acid', 'lactic acid', 'fermentation' (axit, axit lactic, quá trình lên men).
Video minh hoạ giấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giấm
Câu hỏi thường gặp về "giấm"
Giấm tiếng Anh là gì?
Giấm tiếng Anh là "vinegar" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng chua dùng trong nấu ăn và làm gia vị, thường làm từ rượu lên men.
"vinegar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vinegar" nghĩa tiếng Việt là "giấm". Giấm là loại gia vị chua phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "vinegar" như thế nào?
"vinegar" có phiên âm IPA /ˈvɪnɪgə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vinegar"?
I like to add vinegar to my salad for a tangy flavor. — Tôi thích thêm giấm vào salad để tăng vị chua.