The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấm mật tiếng Anh là gì?

giấm mật tiếng Anh là coconut flower nectar vinegar /ˈkoʊkənʌt ˈflaʊər ˈnɛktər ˈvɪnɪɡər/. Giấm mật là loại giấm được làm từ nước mật của hoa dừa, có vị chua nhẹ và hương thơm đặc trưng.

Hình minh hoạ "giấm mật" tiếng Anh là "coconut flower nectar vinegar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coconut flower nectar vinegar

Danh từ
/ˈkoʊkənʌt ˈflaʊər ˈnɛktər ˈvɪnɪɡər/

Ví dụ câu với giấm mật / coconut flower nectar vinegar

  1. 1

    Tôi thường dùng giấm mật để làm nước chấm salad.

    I often use coconut flower nectar vinegar to make salad dressing.

  2. 2

    Giấm mật giúp tăng hương vị cho các món ăn truyền thống.

    Coconut flower nectar vinegar enhances the flavor of traditional dishes.

Ghi chú dùng từ giấm mật

Giấm mật là loại giấm tự nhiên, có vị chua nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'giấm' (vinegar), 'mật' (nectar), 'dừa' (coconut).

Video minh hoạ giấm mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấm mật

Câu hỏi thường gặp về "giấm mật"

Giấm mật tiếng Anh là gì?

Giấm mật tiếng Anh là "coconut flower nectar vinegar" (danh từ), nghĩa là: Giấm mật là loại giấm được làm từ nước mật của hoa dừa, có vị chua nhẹ và hương thơm đặc trưng.

"coconut flower nectar vinegar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coconut flower nectar vinegar" nghĩa tiếng Việt là "giấm mật". Giấm mật là loại giấm tự nhiên, có vị chua nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "coconut flower nectar vinegar" như thế nào?

"coconut flower nectar vinegar" có phiên âm IPA /ˈkoʊkənʌt ˈflaʊər ˈnɛktər ˈvɪnɪɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coconut flower nectar vinegar"?

I often use coconut flower nectar vinegar to make salad dressing. — Tôi thường dùng giấm mật để làm nước chấm salad.