Tiếng Việt
Giận hờn tiếng Anh là gì?
giận hờn tiếng Anh là upset /mæd/. Cảm giác buồn hoặc tức giận do bị tổn thương hoặc không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upset
Ví dụ câu với giận hờn / upset
- 1
Cô ấy cảm thấy giận hờn khi nghe tin xấu.
She felt upset when she heard the bad news.
- 2
Anh ấy không muốn nói chuyện vì đang giận hờn.
He didn't want to talk because he was upset.
Ghi chú dùng từ giận hờn
Giận hờn là cảm xúc tiêu cực thường gặp khi ai đó cảm thấy bị tổn thương hoặc không hài lòng. Các từ liên quan gồm có anger (cơn giận), frustration (sự thất vọng), disappointment (sự thất vọng).
Video minh hoạ giận hờn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giận hờn
Câu hỏi thường gặp về "giận hờn"
Giận hờn tiếng Anh là gì?
Giận hờn tiếng Anh là "upset" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác buồn hoặc tức giận do bị tổn thương hoặc không hài lòng.
"upset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upset" nghĩa tiếng Việt là "giận hờn". Giận hờn là cảm xúc tiêu cực thường gặp khi ai đó cảm thấy bị tổn thương hoặc không hài lòng.
Phát âm "upset" như thế nào?
"upset" có phiên âm IPA /mæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upset"?
She felt upset when she heard the bad news. — Cô ấy cảm thấy giận hờn khi nghe tin xấu.