Tiếng Việt
Giận mà không nói ra được tiếng Anh là gì?
giận mà không nói ra được tiếng Anh là suppressed anger /səˈprɛst ˈæŋɡər/. Sự tức giận bị kìm nén, không thể thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suppressed anger
Ví dụ câu với giận mà không nói ra được / suppressed anger
- 1
He was filled with suppressed anger but chose to remain silent.
Anh ấy tràn đầy giận dữ mà không nói ra được.
- 2
Her suppressed anger eventually led to a breakdown.
Cô ấy giận dữ kìm nén cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.
Ghi chú dùng từ giận mà không nói ra được
Giận mà không nói ra được là cảm xúc bị kìm nén, thường gây căng thẳng. Các từ liên quan: anger (cơn giận), frustration (sự thất vọng), repression (sự đàn áp).
Video minh hoạ giận mà không nói ra được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giận mà không nói ra được
Câu hỏi thường gặp về "giận mà không nói ra được"
Giận mà không nói ra được tiếng Anh là gì?
Giận mà không nói ra được tiếng Anh là "suppressed anger" (danh từ), nghĩa là: Sự tức giận bị kìm nén, không thể thể hiện ra ngoài.
"suppressed anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suppressed anger" nghĩa tiếng Việt là "giận mà không nói ra được". Giận mà không nói ra được là cảm xúc bị kìm nén, thường gây căng thẳng.
Phát âm "suppressed anger" như thế nào?
"suppressed anger" có phiên âm IPA /səˈprɛst ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suppressed anger"?
Anh ấy tràn đầy giận dữ mà không nói ra được. — He was filled with suppressed anger but chose to remain silent.