Tiếng Việt
Giận thân tiếng Anh là gì?
giận thân tiếng Anh là self-anger /ˌsɛlf ˈæŋɡər/. Cảm xúc tức giận chính bản thân mình, thường do tự trách hoặc thất vọng về chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-anger
Ví dụ câu với giận thân / self-anger
- 1
He was overwhelmed with self-anger after making a mistake at work.
Anh ấy tràn ngập giận thân sau khi phạm lỗi trong công việc.
- 2
Her self-anger prevented her from forgiving herself.
Giận thân của cô ấy ngăn cản cô tha thứ cho chính mình.
Ghi chú dùng từ giận thân
Giận thân là cảm xúc tức giận chính bản thân, liên quan đến tự trách. Các từ liên quan: self-esteem (lòng tự trọng), self-control (tự kiểm soát), guilt (tội lỗi).
Video minh hoạ giận thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giận thân
Câu hỏi thường gặp về "giận thân"
Giận thân tiếng Anh là gì?
Giận thân tiếng Anh là "self-anger" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc tức giận chính bản thân mình, thường do tự trách hoặc thất vọng về chính mình.
"self-anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-anger" nghĩa tiếng Việt là "giận thân". Giận thân là cảm xúc tức giận chính bản thân, liên quan đến tự trách.
Phát âm "self-anger" như thế nào?
"self-anger" có phiên âm IPA /ˌsɛlf ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-anger"?
Anh ấy tràn ngập giận thân sau khi phạm lỗi trong công việc. — He was overwhelmed with self-anger after making a mistake at work.