The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gian lận thương mại tiếng Anh là gì?

gian lận thương mại tiếng Anh là commercial fraud /kəˈmɜrʃəl frɔd/. Hành vi gian lận trong hoạt động thương mại nhằm trục lợi bất hợp pháp.

Hình minh hoạ "gian lận thương mại" tiếng Anh là "commercial fraud"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commercial fraud

Danh từ
/kəˈmɜrʃəl frɔd/

Ví dụ câu với gian lận thương mại / commercial fraud

  1. 1

    Công ty bị cáo buộc thực hiện gian lận thương mại để lừa dối khách hàng.

    The company was accused of commercial fraud to deceive customers.

  2. 2

    Chính phủ đang tăng cường các biện pháp chống gian lận thương mại trong ngành công nghiệp thực phẩm.

    The government is strengthening measures against commercial fraud in the food industry.

Ghi chú dùng từ gian lận thương mại

Gian lận thương mại là hành vi gian lận trong kinh doanh nhằm trục lợi bất hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fraud' (gian lận), 'deception' (lừa dối), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ gian lận thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gian lận thương mại

Câu hỏi thường gặp về "gian lận thương mại"

Gian lận thương mại tiếng Anh là gì?

Gian lận thương mại tiếng Anh là "commercial fraud" (danh từ), nghĩa là: Hành vi gian lận trong hoạt động thương mại nhằm trục lợi bất hợp pháp.

"commercial fraud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commercial fraud" nghĩa tiếng Việt là "gian lận thương mại". Gian lận thương mại là hành vi gian lận trong kinh doanh nhằm trục lợi bất hợp pháp.

Phát âm "commercial fraud" như thế nào?

"commercial fraud" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl frɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commercial fraud"?

The company was accused of commercial fraud to deceive customers. — Công ty bị cáo buộc thực hiện gian lận thương mại để lừa dối khách hàng.