The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gian lận trong thi cử tiếng Anh là gì?

Gian lận trong thi cử tiếng Anh là Exam Fraud /ɪɡˈzæm ˈfrɔːd/. Hành vi gian lận trong kỳ thi, như sao chép hoặc gian lận để đạt điểm cao bất hợp pháp.

Hình minh hoạ "Gian lận trong thi cử" tiếng Anh là "Exam Fraud"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exam Fraud

Danh từ
/ɪɡˈzæm ˈfrɔːd/

Ví dụ câu với Gian lận trong thi cử / Exam Fraud

  1. 1

    Anh ấy bị bắt quả tang gian lận trong thi cử và bị đình chỉ học tập.

    He was caught cheating during the exam and was suspended.

  2. 2

    Gian lận trong thi cử gây mất công bằng cho các học sinh chăm chỉ.

    Exam fraud undermines fairness for diligent students.

Ghi chú dùng từ Gian lận trong thi cử

Gian lận trong thi cử là hành vi trái phép nhằm gian lận điểm số trong kỳ thi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cheating' (ăn cắp bài), 'plagiarism' (đạo văn), và 'academic dishonesty' (mất trung thực học thuật).

Video minh hoạ Gian lận trong thi cử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gian lận trong thi cử

Câu hỏi thường gặp về "Gian lận trong thi cử"

Gian lận trong thi cử tiếng Anh là gì?

Gian lận trong thi cử tiếng Anh là "Exam Fraud" (danh từ), nghĩa là: Hành vi gian lận trong kỳ thi, như sao chép hoặc gian lận để đạt điểm cao bất hợp pháp.

"Exam Fraud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exam Fraud" nghĩa tiếng Việt là "Gian lận trong thi cử". Gian lận trong thi cử là hành vi trái phép nhằm gian lận điểm số trong kỳ thi.

Phát âm "Exam Fraud" như thế nào?

"Exam Fraud" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæm ˈfrɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exam Fraud"?

He was caught cheating during the exam and was suspended. — Anh ấy bị bắt quả tang gian lận trong thi cử và bị đình chỉ học tập.