Tiếng Việt
Trục lợi bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Trục lợi bảo hiểm tiếng Anh là Insurance fraud /ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/. Hành vi gian lận trong việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm để trục lợi cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insurance fraud
Ví dụ câu với Trục lợi bảo hiểm / Insurance fraud
- 1
Anh ấy bị bắt vì trục lợi bảo hiểm sau khi khai báo mất tích giả mạo.
He was arrested for insurance fraud after filing a fake disappearance claim.
- 2
Công ty đã phát hiện nhiều vụ trục lợi bảo hiểm và đã xử lý nghiêm.
The company detected numerous insurance fraud cases and took strict action.
Ghi chú dùng từ Trục lợi bảo hiểm
Trục lợi bảo hiểm là hành vi gian lận nhằm trục lợi từ các chính sách bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bồi thường bảo hiểm' (insurance claim), 'gian lận' (fraud), và 'kiểm tra gian lận' (fraud detection).
Video minh hoạ Trục lợi bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trục lợi bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "Trục lợi bảo hiểm"
Trục lợi bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Trục lợi bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance fraud" (danh từ), nghĩa là: Hành vi gian lận trong việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm để trục lợi cá nhân.
"Insurance fraud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insurance fraud" nghĩa tiếng Việt là "Trục lợi bảo hiểm". Trục lợi bảo hiểm là hành vi gian lận nhằm trục lợi từ các chính sách bảo hiểm.
Phát âm "Insurance fraud" như thế nào?
"Insurance fraud" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insurance fraud"?
He was arrested for insurance fraud after filing a fake disappearance claim. — Anh ấy bị bắt vì trục lợi bảo hiểm sau khi khai báo mất tích giả mạo.