The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gian lận tiếng Anh là gì?

Gian lận tiếng Anh là Cheating /ˈʧiːtɪŋ/. Hành vi gian lận trong thi cử hoặc các hoạt động khác để đạt thành tích không chính đáng.

Hình minh hoạ "Gian lận" tiếng Anh là "Cheating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cheating

Danh từ
/ˈʧiːtɪŋ/

Ví dụ câu với Gian lận / Cheating

  1. 1

    Anh ấy bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.

    He was caught cheating during the exam.

  2. 2

    Gian lận trong thi cử gây hậu quả nghiêm trọng.

    Cheating in exams can lead to serious consequences.

Ghi chú dùng từ Gian lận

Gian lận là hành động không trung thực nhằm đạt lợi ích cá nhân. Các từ liên quan: 'fraud' (lừa đảo), 'deception' (mưu mẹo), 'dishonesty' (Không trung thực).

Video minh hoạ Gian lận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gian lận

Câu hỏi thường gặp về "Gian lận"

Gian lận tiếng Anh là gì?

Gian lận tiếng Anh là "Cheating" (danh từ), nghĩa là: Hành vi gian lận trong thi cử hoặc các hoạt động khác để đạt thành tích không chính đáng.

"Cheating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cheating" nghĩa tiếng Việt là "Gian lận". Gian lận là hành động không trung thực nhằm đạt lợi ích cá nhân.

Phát âm "Cheating" như thế nào?

"Cheating" có phiên âm IPA /ˈʧiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cheating"?

He was caught cheating during the exam. — Anh ấy bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.