The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gián thu tiếng Anh là gì?

gián thu tiếng Anh là Indirect tax /ˌɪndɪˈrɛkt tæks/. Thuế gián thu là loại thuế được thu qua trung gian như doanh nghiệp hoặc tổ chức thay vì trực tiếp từ người nộp thuế.

Hình minh hoạ "gián thu" tiếng Anh là "Indirect tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Indirect tax

Danh từ
/ˌɪndɪˈrɛkt tæks/

Ví dụ câu với gián thu / Indirect tax

  1. 1

    The government increased indirect taxes on alcohol and tobacco.

    Chính phủ đã tăng thuế gián thu đối với rượu và thuốc lá.

  2. 2

    Indirect taxes are often included in the price of goods and services.

    Thuế gián thu thường được tính vào giá của hàng hóa và dịch vụ.

Ghi chú dùng từ gián thu

Thuế gián thu khác với thuế trực thu, như thuế thu nhập cá nhân. Các loại thuế gián thu phổ biến gồm VAT (Thuế giá trị gia tăng) và thuế tiêu thụ đặc biệt.

Video minh hoạ gián thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gián thu

Câu hỏi thường gặp về "gián thu"

Gián thu tiếng Anh là gì?

Gián thu tiếng Anh là "Indirect tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế gián thu là loại thuế được thu qua trung gian như doanh nghiệp hoặc tổ chức thay vì trực tiếp từ người nộp thuế.

"Indirect tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Indirect tax" nghĩa tiếng Việt là "gián thu". Thuế gián thu khác với thuế trực thu, như thuế thu nhập cá nhân.

Phát âm "Indirect tax" như thế nào?

"Indirect tax" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈrɛkt tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Indirect tax"?

Chính phủ đã tăng thuế gián thu đối với rượu và thuốc lá. — The government increased indirect taxes on alcohol and tobacco.