Tiếng Việt
Giảng bài tiếng Anh là gì?
giảng bài tiếng Anh là Lecture /ˈlɛktʃər/. Giảng bài là hành động truyền đạt kiến thức hoặc bài học cho học sinh hoặc sinh viên trong lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lecture
Ví dụ câu với giảng bài / Lecture
- 1
Giáo viên giảng bài về lịch sử thế giới hôm nay.
The teacher lectured on world history today.
- 2
Trong lớp học, cô ấy thường giảng bài rất rõ ràng.
In class, she usually lectures very clearly.
Ghi chú dùng từ giảng bài
Giảng bài là hoạt động của người giảng để truyền đạt kiến thức. Các từ liên quan: 'lecture' (bài giảng), 'teach' (giảng dạy), 'lecture hall' (phòng giảng).
Video minh hoạ giảng bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảng bài
Câu hỏi thường gặp về "giảng bài"
Giảng bài tiếng Anh là gì?
Giảng bài tiếng Anh là "Lecture" (động từ), nghĩa là: Giảng bài là hành động truyền đạt kiến thức hoặc bài học cho học sinh hoặc sinh viên trong lớp học.
"Lecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lecture" nghĩa tiếng Việt là "giảng bài". Giảng bài là hoạt động của người giảng để truyền đạt kiến thức.
Phát âm "Lecture" như thế nào?
"Lecture" có phiên âm IPA /ˈlɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lecture"?
The teacher lectured on world history today. — Giáo viên giảng bài về lịch sử thế giới hôm nay.