Tiếng Việt
Thánh sư tiếng Anh là gì?
thánh sư tiếng Anh là holy teacher /ˈhoʊli ˈtiːʧər/. Giáo sĩ hoặc thầy dạy có tính chất thiêng liêng hoặc tôn kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holy teacher
Ví dụ câu với thánh sư / holy teacher
- 1
The holy teacher guided the villagers through their spiritual journey.
Thầy giáo thiêng liêng đã hướng dẫn dân làng qua hành trình tâm linh của họ.
- 2
Many followers seek wisdom from the holy teacher.
Nhiều tín đồ tìm kiếm trí tuệ từ thánh sư.
Ghi chú dùng từ thánh sư
Thánh sư là người dạy dỗ có tính tôn kính trong tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Các từ liên quan gồm 'guru' (giáo sư), 'prophet' (nhà tiên tri), 'spiritual guide' (người hướng dẫn tâm linh).
Video minh hoạ thánh sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thánh sư
Câu hỏi thường gặp về "thánh sư"
Thánh sư tiếng Anh là gì?
Thánh sư tiếng Anh là "holy teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo sĩ hoặc thầy dạy có tính chất thiêng liêng hoặc tôn kính.
"holy teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holy teacher" nghĩa tiếng Việt là "thánh sư". Thánh sư là người dạy dỗ có tính tôn kính trong tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Phát âm "holy teacher" như thế nào?
"holy teacher" có phiên âm IPA /ˈhoʊli ˈtiːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holy teacher"?
Thầy giáo thiêng liêng đã hướng dẫn dân làng qua hành trình tâm linh của họ. — The holy teacher guided the villagers through their spiritual journey.