Tiếng Việt
Nắm bắt cơ hội tiếng Anh là gì?
nắm bắt cơ hội tiếng Anh là seize the opportunity /siz ði ˌɑpərˈtunəti/. Chớp lấy cơ hội để làm gì đó, tận dụng thời cơ tốt để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seize the opportunity
Ví dụ câu với nắm bắt cơ hội / seize the opportunity
- 1
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để thăng tiến trong công việc.
He seized the opportunity to advance his career.
- 2
Chúng ta cần nắm bắt cơ hội này để mở rộng thị trường.
We need to seize this opportunity to expand our market.
Ghi chú dùng từ nắm bắt cơ hội
Nắm bắt cơ hội là hành động tận dụng thời điểm thuận lợi để đạt mục đích. Các từ liên quan: 'opportunity' (cơ hội), 'chance' (cơ hội, dịp), 'capitalize' (tận dụng).
Video minh hoạ nắm bắt cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm bắt cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt cơ hội"
Nắm bắt cơ hội tiếng Anh là gì?
Nắm bắt cơ hội tiếng Anh là "seize the opportunity" (động từ), nghĩa là: Chớp lấy cơ hội để làm gì đó, tận dụng thời cơ tốt để đạt được mục tiêu.
"seize the opportunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seize the opportunity" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt cơ hội". Nắm bắt cơ hội là hành động tận dụng thời điểm thuận lợi để đạt mục đích.
Phát âm "seize the opportunity" như thế nào?
"seize the opportunity" có phiên âm IPA /siz ði ˌɑpərˈtunəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seize the opportunity"?
He seized the opportunity to advance his career. — Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để thăng tiến trong công việc.