Tiếng Việt
Tước đoạt tiếng Anh là gì?
tước đoạt tiếng Anh là Seize /siːz/. Chiếm đoạt hoặc lấy đi thứ gì đó một cách quyết đoán, thường liên quan đến quyền hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seize
Ví dụ câu với tước đoạt / Seize
- 1
Tên cướp đã tước đoạt tài sản của người dân trong đêm.
The thief seized the valuables from the house during the night.
- 2
Quân đội đã tước đoạt quyền kiểm soát của chính phủ cũ.
The army seized control from the old government.
Ghi chú dùng từ tước đoạt
Tước đoạt là hành động lấy đi thứ gì đó một cách quyết đoán, thường liên quan đến quyền hoặc tài sản. Các từ liên quan: 'confiscate' (tịch thu), 'usurp' (chiếm đoạt quyền lực), 'appropriate' (chiếm đoạt một cách hợp pháp hoặc không hợp pháp).
Video minh hoạ tước đoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tước đoạt
Câu hỏi thường gặp về "tước đoạt"
Tước đoạt tiếng Anh là gì?
Tước đoạt tiếng Anh là "Seize" (động từ), nghĩa là: Chiếm đoạt hoặc lấy đi thứ gì đó một cách quyết đoán, thường liên quan đến quyền hoặc tài sản.
"Seize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seize" nghĩa tiếng Việt là "tước đoạt". Tước đoạt là hành động lấy đi thứ gì đó một cách quyết đoán, thường liên quan đến quyền hoặc tài sản.
Phát âm "Seize" như thế nào?
"Seize" có phiên âm IPA /siːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seize"?
The thief seized the valuables from the house during the night. — Tên cướp đã tước đoạt tài sản của người dân trong đêm.