The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo chức đại diện tiếng Anh là gì?

giáo chức đại diện tiếng Anh là Representative Educator /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv ˈɛdʒʊkeɪtə/. Giáo chức đại diện là người thay mặt tổ chức giáo dục trong các hoạt động chính thức.

Hình minh hoạ "giáo chức đại diện" tiếng Anh là "Representative Educator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Representative Educator

Danh từ
/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv ˈɛdʒʊkeɪtə/

Ví dụ câu với giáo chức đại diện / Representative Educator

  1. 1

    The representative educator attended the conference on behalf of the school.

    Giáo chức đại diện đã tham dự hội nghị thay mặt trường học.

  2. 2

    She was chosen as the representative educator for the regional meeting.

    Cô ấy được chọn làm giáo chức đại diện cho cuộc họp khu vực.

Ghi chú dùng từ giáo chức đại diện

Giáo chức đại diện là người thay mặt tổ chức giáo dục. Các thuật ngữ liên quan: 'giáo viên' (teacher), 'quản lý giáo dục' (educational management), 'đại diện' (representative).

Video minh hoạ giáo chức đại diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo chức đại diện

Câu hỏi thường gặp về "giáo chức đại diện"

Giáo chức đại diện tiếng Anh là gì?

Giáo chức đại diện tiếng Anh là "Representative Educator" (danh từ), nghĩa là: Giáo chức đại diện là người thay mặt tổ chức giáo dục trong các hoạt động chính thức.

"Representative Educator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Representative Educator" nghĩa tiếng Việt là "giáo chức đại diện". Giáo chức đại diện là người thay mặt tổ chức giáo dục.

Phát âm "Representative Educator" như thế nào?

"Representative Educator" có phiên âm IPA /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv ˈɛdʒʊkeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Representative Educator"?

Giáo chức đại diện đã tham dự hội nghị thay mặt trường học. — The representative educator attended the conference on behalf of the school.