Tiếng Việt
Giáo chức tiếng Anh là gì?
giáo chức tiếng Anh là Educator /ˈɛdʒʊkeɪtə/. Người giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức, thường là trong các trường học hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Educator
Ví dụ câu với giáo chức / Educator
- 1
The educator inspired many students to pursue their dreams.
Giáo chức đó đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh theo đuổi ước mơ của họ.
- 2
She became a renowned educator in the field of science.
Cô ấy trở thành một nhà giáo nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học.
Ghi chú dùng từ giáo chức
Giáo chức là người giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức. Các từ liên quan: teacher (giáo viên), professor (giáo sư), instructor (giáo viên hướng dẫn).
Video minh hoạ giáo chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo chức
Câu hỏi thường gặp về "giáo chức"
Giáo chức tiếng Anh là gì?
Giáo chức tiếng Anh là "Educator" (danh từ), nghĩa là: Người giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức, thường là trong các trường học hoặc tổ chức giáo dục.
"Educator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Educator" nghĩa tiếng Việt là "giáo chức". Giáo chức là người giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức.
Phát âm "Educator" như thế nào?
"Educator" có phiên âm IPA /ˈɛdʒʊkeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Educator"?
Giáo chức đó đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh theo đuổi ước mơ của họ. — The educator inspired many students to pursue their dreams.