Tiếng Việt
Huấn đạo tiếng Anh là gì?
huấn đạo tiếng Anh là moral educator /ˈmɒrəl ˈɛdjʊˌkeɪtər/. Người dạy về đạo đức, phẩm hạnh trong xã hội hoặc trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moral educator
Ví dụ câu với huấn đạo / moral educator
- 1
Giáo viên là một huấn đạo quan trọng trong việc hình thành nhân cách học sinh.
The teacher is an important moral educator in shaping students' character.
- 2
Các nhà huấn đạo thường tổ chức các buổi hội thảo về đạo đức và nhân cách.
Moral educators often organize workshops on ethics and character.
Ghi chú dùng từ huấn đạo
Huấn đạo là người truyền đạt đạo đức, phẩm hạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ethics' (đạo đức), 'moral' (đạo đức, phẩm hạnh), 'mentor' (người hướng dẫn).
Video minh hoạ huấn đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huấn đạo
Câu hỏi thường gặp về "huấn đạo"
Huấn đạo tiếng Anh là gì?
Huấn đạo tiếng Anh là "moral educator" (danh từ), nghĩa là: Người dạy về đạo đức, phẩm hạnh trong xã hội hoặc trường học.
"moral educator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moral educator" nghĩa tiếng Việt là "huấn đạo". Huấn đạo là người truyền đạt đạo đức, phẩm hạnh.
Phát âm "moral educator" như thế nào?
"moral educator" có phiên âm IPA /ˈmɒrəl ˈɛdjʊˌkeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moral educator"?
The teacher is an important moral educator in shaping students' character. — Giáo viên là một huấn đạo quan trọng trong việc hình thành nhân cách học sinh.